Hướng dẫn khẩn cấp khi trẻ sơ sinh sốt cao và co giật do sốt¶
Emergency numbers differ by country. This page uses 911, the number for the United States and Canada. Many other countries use 112, 999, or another number. Find the number for your country.
Sốt ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết đi tự bản thân nó không phải là một căn bệnh; đó là phản ứng miễn dịch sinh lý tự nhiên của cơ thể nhằm chống lại sự xâm nhập của vi-rút hoặc vi khuẩn. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm y khoa của cơn sốt phụ thuộc rất lớn vào độ tuổi chính xác của trẻ. Trong khi một bé 2 tuổi sốt 39,0 độ C (102,2 độ F) nhưng vẫn uống nước và vui chơi bình thường có thể được theo dõi an toàn tại nhà, thì một trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi (90 ngày tuổi) có nhiệt độ đo ở hậu môn chỉ từ 38,0 độ C (100,4 độ F) trở lên lại là một tình huống cấp cứu y tế khẩn cấp đòi hỏi phải đưa đến bệnh viện khám ngay lập tức.
Bên cạnh đó, hiện tượng thân nhiệt tăng vọt đột ngột ở trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi có thể kích phát cơn co giật do sốt. Chứng kiến con mình gồng cứng người, co giật tay chân hoặc trợn ngược mắt là trải nghiệm đáng sợ đối với bất kỳ bậc cha mẹ nào, nhưng việc nắm vững quy tắc ngưỡng nhiệt độ theo tuổi và kỹ năng sơ cứu co giật sẽ giúp bạn bảo vệ con an toàn và tiếp cận dịch vụ cấp cứu kịp thời.
Hành động ngay lập tức¶
- Nếu trẻ đang lên cơn co giật, hãy đặt trẻ nằm nghiêng sang một bên trên bề mặt phẳng và an toàn. Nhẹ nhàng đặt trẻ nằm xuống sàn nhà hoặc giường phẳng tránh xa đồ đạc cứng hay cầu thang, xoay người trẻ nằm nghiêng sang một bên (tư thế hồi phục) để nước bọt hoặc chất nôn chảy ra ngoài miệng, đồng thời nhìn đồng hồ hoặc điện thoại để bấm giờ thời gian cơn co giật.
- Tuyệt đối không nhét bất cứ vật gì vào miệng trẻ đang co giật và không cho trẻ vào bồn tắm. Không cố dùng ngón tay, đũa hay thìa để ngáng lưỡi trẻ, không ghì chặt tay chân đang giật của trẻ, và không ngâm trẻ vào nước lạnh.
- Gọi cấp cứu ngay lập tức nếu cơn co giật kéo dài trên 5 phút hoặc trẻ có biểu hiện khó thở. Gọi số cấp cứu tại địa phương (911 tại Hoa Kỳ và Canada, 112 tại Liên minh Châu Âu, 999 tại Vương quốc Anh, hoặc 115 tại Việt Nam) hoặc tra cứu số điện thoại khẩn cấp nếu cơn co giật vượt quá 5 phút, môi trẻ tím tái, hoặc trẻ thở yếu sau khi hết giật.
- Đưa trẻ đến thẳng khoa Cấp cứu nếu trẻ dưới 3 tháng tuổi (90 ngày tuổi) có nhiệt độ hậu môn từ 38,0 °C (100,4 °F) trở lên. Không chờ đến sáng hôm sau để tới phòng khám tư, và không tự ý cho trẻ uống thuốc hạ sốt trước khi bác sĩ cấp cứu trực tiếp thăm khám cho trẻ sơ sinh.
- Thực hiện "nghiệm pháp ấn kính" nếu thấy bất kỳ vết phát ban nào đi kèm với sốt. Dùng mặt bên của một chiếc cốc thủy tinh trong suốt ấn mạnh lên vùng da có nốt ban. Nếu các chấm đỏ hoặc tím không mờ đi (không mất màu) dưới áp lực của mặt kính, hãy gọi 911, 112, 999 hoặc 115 ngay lập tức vì nghi ngờ viêm màng não hoặc nhiễm trùng huyết.
flowchart TD
A["Trẻ nóng ran, lờ đờ hoặc lên cơn co giật"] --> B{"Trẻ có đang bị co giật ngay lúc này không?"}
B -->|"Có"| C["Đặt trẻ nằm nghiêng trên sàn an toàn và bấm giờ cơn co giật"]
C --> D{"Kéo dài trên 5 phút hoặc khó thở?"}
D -->|"Có"| E["Gọi 911, 112, 999 hoặc 115 ngay lập tức"]
D -->|"Không: Tự ngưng dưới 5 phút"| F["Đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay để tìm nguyên nhân gây sốt"]
B -->|"Không"| G["Đo nhiệt độ chính xác: Đo hậu môn cho trẻ dưới 3 tuổi"]
G --> H{"Trẻ bao nhiêu tháng tuổi?"}
H -->|"Dưới 3 tháng: 38,0 C / 100,4 F trở lên"| I["Đưa đến khoa Cấp cứu ngay; KHÔNG cho uống thuốc hạ sốt trước"]
H -->|"Từ 3 đến 6 tháng: 38,0 C / 100,4 F trở lên"| J["Gọi bác sĩ trong ngày; đi Cấp cứu nếu >= 38,9 C / 102,0 F hoặc lờ đờ"]
H -->|"Trên 6 tháng"| K["Đánh giá hành vi, mức độ bù nước, nhịp thở và các dấu hiệu nguy hiểm"]
Quy tắc ngưỡng nhiệt độ quan trọng theo từng độ tuổi¶
Theo Viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), Viện Quốc gia về Sức khỏe và Chất lượng Lâm sàng Vương quốc Anh (NICE) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sốt thực sự trên lâm sàng ở trẻ nhũ nhi được định nghĩa là khi nhiệt độ trung tâm (đo ở hậu môn) đạt từ 38,0 độ C (100,4 độ F) trở lên. Do hệ miễn dịch và hàng rào máu não của trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện, một cơn sốt nhẹ trong những tuần đầu đời có thể là dấu hiệu sớm duy nhất của tình trạng nhiễm khuẩn nặng đe dọa tính mạng.
Sử dụng bảng phân loại theo độ tuổi dưới đây để xác định bước xử trí ngay lập tức:
| Độ tuổi của trẻ | Ngưỡng nhiệt độ | Hành động y tế cần thực hiện ngay | Quy tắc dùng thuốc hạ sốt trước khi bác sĩ khám |
|---|---|---|---|
| Dưới 3 tháng tuổi (0 đến 90 ngày tuổi) | Từ 38,0 °C (100,4 °F) trở lên (hoặc hạ thân nhiệt bất thường dưới 36,0 °C / 96,8 °F) | Đưa đến khoa Cấp cứu bệnh viện ngay lập tức. Không chờ giờ hành chính. Trẻ dưới 28 ngày tuổi thường cần xét nghiệm máu, nước tiểu và dịch não tủy. | Tuyệt đối không tự cho uống paracetamol (acetaminophen) hay ibuprofen. Làm giảm sốt trước khi khám cấp cứu có thể che lấp triệu chứng nhiễm trùng huyết hoặc viêm màng não. |
| Từ 3 đến 6 tháng tuổi | 38,0 °C (100,4 °F) đến 38,8 °C (101,9 °F) | Gọi cho bác sĩ nhi khoa hoặc tổng đài tư vấn y tế ngay trong ngày; theo dõi sát số lượng tã ướt, sự tỉnh táo và mức độ bú. | Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho uống paracetamol. Không bao giờ dùng ibuprofen cho trẻ dưới 6 tháng tuổi. |
| Từ 3 đến 6 tháng tuổi | Từ 38,9 °C (102,0 °F) trở lên | Đưa trẻ đi khám cấp cứu hoặc cơ sở y tế ngay trong ngày, ngay cả khi trẻ có vẻ tương đối yên. | Hỏi điều dưỡng phân loại hoặc bác sĩ trước khi cho trẻ dùng bất kỳ thuốc hạ sốt nào. |
| Từ 6 đến 24 tháng tuổi | Từ 38,9 °C (102,0 °F) trở lên | Liên hệ bác sĩ nếu sốt kéo dài quá 24 giờ không rõ nguyên nhân, hoặc đi khám ngay nếu trẻ quấy khóc không dỗ được hay lờ đờ. | Có thể cho uống paracetamol (acetaminophen) hoặc ibuprofen tính theo cân nặng nhằm giúp trẻ bớt đau mỏi và chịu uống nước. |
| Mọi độ tuổi (0 đến 18 tuổi) | Từ 40,0 °C (104,0 °F) trở lên không hạ sau khi chăm sóc, hoặc sốt kèm dấu hiệu nguy hiểm | Tìm kiếm chăm sóc y tế khẩn cấp ngay lập tức. | Tuân theo hướng dẫn của nhân viên y tế cấp cứu. |
Danger
Tuyệt đối không cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ hoặc thanh thiếu niên đang bị sốt hay nhiễm siêu vi uống thuốc aspirin (axit acetylsalicylic) hoặc bất kỳ chế phẩm nào chứa salicylate (như bismuth subsalicylate). Việc dùng aspirin khi trẻ mắc bệnh do vi-rút (đặc biệt là cúm và thủy đậu) có thể gây ra hội chứng Reye, một biến chứng tử vong nhanh chóng do suy gan cấp và phù não.
Các dấu hiệu nguy hiểm cần gọi xe cấp cứu hoặc đi bệnh viện ngay¶
Bất kể con số hiển thị trên nhiệt kế là bao nhiêu hay trẻ ở độ tuổi nào, cách trẻ phản ứng, nhịp thở và biểu hiện toàn trạng quan trọng hơn nhiều so với con số nhiệt độ đơn thuần. Hãy gọi 911, 112, 999, 115 hoặc đưa trẻ đến thẳng khoa cấp cứu gần nhất nếu sốt đi kèm với bất kỳ dấu hiệu báo động đỏ nào sau đây:
- Ban xuất huyết màu tím hoặc đỏ sẫm không mất màu khi ấn (Nghiệm pháp ấn kính): Các chấm đỏ nhỏ li ti như đầu kim (xuất huyết điểm) hoặc các mảng bầm tím (ban xuất huyết) không nhạt màu khi bạn dùng thành cốc thủy tinh trong suốt ấn mạnh lên da là dấu hiệu cảnh báo điển hình của nhiễm trùng huyết do não mô cầu hoặc viêm màng não.
- Lờ đờ, li bì, mềm nhũn hoặc rất khó đánh thức: Em bé hoặc trẻ nhỏ nằm mềm nhũn, không giao tiếp bằng mắt, không phản ứng khi thăm khám hoặc không thể đánh thức dậy để bú.
- Tiếng khóc thét chói tai, khóc rên rỉ yếu ớt hoặc quấy khóc liên tục không thể dỗ dành: Trẻ sơ sinh khóc the thé bất thường hoặc khóc thét đau đớn hơn mỗi khi được bế lên hay khi cử động nhẹ vùng cổ.
- Cứng cổ hoặc thóp phồng căng hay trũng sâu: Trẻ cứng gáy không cúi được cằm chạm ngực, vùng thóp mềm trên đỉnh đầu (fontanelle) phồng căng lên khi trẻ ngồi thẳng (biểu hiện tăng áp lực nội sọ), hoặc thóp lõm sâu xuống (biểu hiện mất nước nặng).
- Suy hô hấp (khó thở): Thở nhanh, thở gấp; cánh mũi phập phồng theo từng nhịp thở; da vùng dưới xương sườn, hõm ức hoặc trên xương đòn rút lõm mạnh vào trong (co kéo cơ hô hấp); hoặc phát ra tiếng rên rỉ ở cuối mỗi nhịp thở ra.
- Da tím tái, xám xịt, nhợt nhạt hoặc nổi bông: Màu xanh tím hoặc xám quanh môi, lưỡi, móng tay, hoặc da tái nhợt nổi vân tím hình mạng lưới kèm tay chân lạnh ngắt (dấu hiệu của nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng).
- Mất nước nghiêm trọng: Trẻ nhũ nhi không có tã ướt trong vòng 8 đến 12 giờ, khóc không có nước mắt, niêm mạc miệng và lưỡi khô khốc, hoặc nôn dịch màu xanh (dịch mật) liên tục.
Cách đo nhiệt độ chính xác cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ¶
Nhiều phụ huynh sử dụng miếng dán trán, nhiệt kế hình núm vú giả hoặc máy bắn nhiệt độ cổ tay vốn thường cho kết quả sai lệch lớn trong tình huống khẩn cấp. Khi cần quyết định xem trẻ sơ sinh có phải nhập viện lúc 2 giờ sáng hay không, bạn cần biết chính xác nhiệt độ trung tâm của cơ thể.
Đo nhiệt độ hậu môn (Tiêu chuẩn vàng cho trẻ dưới 3 tuổi)¶
Các bác sĩ cấp cứu nhi khoa tin dùng nhiệt kế điện tử đo hậu môn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 3 tuổi vì nhiệt độ đo ở tai, trán và nách có thể bỏ sót cơn sốt sơ sinh hoặc báo động giả.
- Sử dụng nhiệt kế điện tử sạch có đầu mềm dẻo (không bao giờ dùng nhiệt kế thủy ngân bằng thủy tinh vì có thể vỡ gây ngộ độc thủy ngân và rách niêm mạc).
- Rửa sạch đầu nhiệt kế bằng xà phòng và nước ấm hoặc cồn y tế, tráng lại bằng nước mát, sau đó bôi một chút gel bôi trơn tan trong nước hoặc vaseline lên đầu kim loại màu bạc.
- Đặt bé nằm sấp ngang trên đùi bạn hoặc nằm ngửa trên bàn thay tã với hai đầu gối gập nhẹ về phía ngực.
- Nhẹ nhàng đưa đầu kim loại đã bôi trơn vào hậu môn chỉ sâu khoảng 1,25 đến 2,5 cm (0,5 đến 1 inch), dừng lại ngay nếu cảm thấy có lực cản. Dùng các ngón tay giữ cố định nhiệt kế đồng thời giữ mông bé để bé không giãy đạp.
- Chờ đến khi nhiệt kế phát tiếng bíp, rút ra và đọc kết quả hiển thị. Nhiệt độ hậu môn từ 38,0 °C (100,4 °F) trở lên được xác định là sốt thực sự.
Các phương pháp đo nhiệt độ thay thế theo độ tuổi¶
- Nhiệt kế hồng ngoại quét động mạch thái dương (đo trán): Hữu ích cho trẻ trên 3 tháng tuổi khi quét đúng kỹ thuật ngang trán, dù mồ hôi hoặc phòng máy lạnh có thể làm sai lệch kết quả. Luôn kiểm tra lại bằng đường hậu môn nếu kết quả ở trẻ nhũ nhi nằm ở mức giáp ranh.
- Nhiệt kế điện tử kẹp nách: Có thể dùng để sàng lọc ban đầu bằng cách đặt đầu nhiệt kế vào chính giữa hõm nách khô ráo và khép chặt cánh tay bé áp sát vào ngực cho đến khi có tiếng bíp. Nhiệt độ ở nách thường thấp hơn nhiệt độ hậu môn khoảng 0,5 °C (1,0 °F); nếu đo ở nách của trẻ sơ sinh từ 37,4 °C (99,3 °F) trở lên, hãy đo kiểm tra lại ở hậu môn.
- Nhiệt kế đo tai (màng nhĩ): Chỉ chính xác cho trẻ trên 6 tháng tuổi. Ở trẻ dưới 6 tháng tuổi, ống tai còn quá hẹp và cong khiến cảm biến hồng ngoại không thể đo chính xác nhiệt độ màng nhĩ.
Quy trình xử trí từng bước khi trẻ lên cơn co giật do sốt¶
Khoảng 2 đến 5 phần trăm trẻ em trong độ tuổi từ 6 tháng đến 5 tuổi (phổ biến nhất là từ 12 đến 18 tháng tuổi) sẽ trải qua ít nhất một cơn co giật do sốt. Co giật do sốt xảy ra do tốc độ tăng vọt đột ngột của thân nhiệt, thường xuất hiện ngay trong những giờ đầu tiên của một đợt nhiễm vi-rút (như sốt phát ban đào, cúm hoặc viêm tai giữa), đôi khi trước cả khi cha mẹ kịp nhận ra trẻ đang bị sốt.
Trong một cơn co giật do sốt đơn thuần, trẻ thường mất ý thức, mắt trợn ngược, hai tay và hai chân gồng cứng rồi co giật nhịp nhàng ở cả hai bên cơ thể trong vòng 1 đến 3 phút, sau đó chuyển sang trạng thái buồn ngủ sâu (giai đoạn sau cơn giật). Dù trông rất đáng sợ, co giật do sốt đơn thuần không gây tổn thương não, không làm chậm phát triển trí tuệ và không biến thành bệnh động kinh.
Sơ cứu ngay lập tức trong lúc trẻ đang co giật¶
- Giữ bình tĩnh và nhìn đồng hồ. Ghi nhận chính xác phút và giây cơn co giật bắt đầu. Bác sĩ cần biết thời gian kéo dài chính xác của cơn giật, và khi hoảng loạn thì 60 giây có thể tạo cảm giác dài như 10 phút.
- Đặt trẻ nằm nghiêng sang một bên trên sàn nhà. Nhẹ nhàng di chuyển trẻ tránh xa các cạnh sắc nhọn, đồ chơi cứng hoặc bàn ghế và xoay toàn bộ cơ thể trẻ nằm nghiêng sang một bên (tư thế hồi phục). Tư thế này giúp lưỡi không tụt về phía sau làm tắc đường thở và giúp nước bọt, đờm dãi hoặc chất nôn chảy ra ngoài miệng an toàn.
- Nới lỏng quần áo chật quanh cổ. Cởi cúc áo cổ hoặc kéo khóa túi ngủ của bé, và tháo kính mắt nếu trẻ có đeo.
- Không ghì giữ tay chân trẻ và tuyệt đối không nhét bất cứ vật gì vào miệng trẻ. Trẻ đang co giật không thể tự nuốt lưỡi của mình. Việc cố cạy răng để nhét ngón tay, khăn, thìa hay miếng chèn vào miệng trẻ đang cắn chặt hàm sẽ làm gãy răng, rách lợi chảy máu hoặc gây tắc nghẽn đường thở.
- Chờ đến khi trẻ tỉnh táo hoàn toàn mới cho uống thuốc hoặc nước bằng đường miệng. Tuyệt đối không đổ thuốc hạ sốt dạng si-rô hay nước vào miệng trẻ khi trẻ đang giật hoặc đang lơ mơ sau cơn giật, cũng không tự ý nhét thuốc đạn hậu môn khi đang giật nếu chưa có chỉ định, vì chất lỏng đổ vào miệng lúc này sẽ sặc thẳng vào phổi.
TƯ THẾ AN TOÀN KHI TRẺ CO GIẬT DO SỐT (TƯ THẾ HỒI PHỤC)
+-------------------------------------------------------+
| 1. Đặt trẻ nằm trên mặt sàn phẳng, êm và thông thoáng|
| 2. Xoay toàn thân trẻ nằm nghiêng hẳn sang bên TRÁI |
| hoặc PHẢI để đờm dãi, chất nôn chảy ra khỏi miệng |
| 3. Ngửa nhẹ đầu để giữ đường thở thông thoáng |
| 4. Để tay bạn và mọi đồ vật Ở NGOÀI miệng của trẻ |
+-------------------------------------------------------+
Phân biệt co giật do sốt đơn thuần và phức tạp (Khi nào cần gọi 911 / 112 / 999 / 115)¶
Gọi số cấp cứu tại địa phương ngay lập tức nếu cơn co giật có bất kỳ đặc điểm nào của co giật do sốt phức tạp hoặc trạng thái động kinh liên tục:
- Cơn co giật kéo dài trên 5 phút.
- Chỉ một bên cơ thể bị giật hoặc gồng cứng (co giật cục bộ), chẳng hạn chỉ giật tay phải và chân phải.
- Trẻ xuất hiện cơn co giật thứ hai trong cùng vòng 24 giờ.
- Trẻ ngừng thở hoặc nhịp thở không trở lại bình thường sau khi ngừng giật, hoặc môi và mặt trẻ vẫn tím tái (nếu trẻ bất tỉnh và không thở bình thường sau khi hết co giật, hãy tiến hành hồi sức tim phổi CPR cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ngay lập tức).
- Trẻ vẫn lú lẫn, không phản ứng hoặc yếu liệt một bên tay hay chân sau khi cơn co giật đã kết thúc hơn 30 đến 60 phút.
- Ngay cả khi cơn co giật do sốt lần đầu tự ngưng sau 1 đến 2 phút và trẻ khóc tỉnh lại, hãy luôn đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay để xác định nguyên nhân gây sốt là do nhiễm siêu vi thông thường chứ không phải viêm màng não.
Những quan niệm sai lầm nguy hiểm khi hạ sốt cần tránh¶
Nhiều người thân có ý tốt thường truyền tai nhau các mẹo dân gian để ép cơn sốt hạ nhanh. Tuy nhiên, một số biện pháp này cực kỳ nguy hiểm về mặt y khoa đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ:
Warning
Tuyệt đối không dùng cồn y tế (cồn isopropyl hoặc rượu trắng) để lau mát hay xoa lên người trẻ đang sốt, và không bao giờ ngâm trẻ vào bồn nước lạnh hoặc chườm đá lạnh. Cồn thấm cực nhanh qua làn da mỏng của bé và bay hơi hít vào phổi, gây ngộ độc cồn cấp tính, hạ đường huyết nặng và hôn mê. Ngâm nước lạnh làm trẻ rét run dữ dội, gây co mạch máu ngoại vi khiến nhiệt lượng bị giữ lại bên trong và đẩy nhiệt độ trung tâm của cơ thể tăng cao hơn nữa.
Cách chăm sóc an toàn giúp trẻ sốt cảm thấy dễ chịu (trên 6 tháng tuổi)¶
Hãy nhớ rằng các thuốc hạ sốt như paracetamol (acetaminophen) và ibuprofen không ngăn ngừa được cơn co giật do sốt và không tiêu diệt được vi-rút gây bệnh; mục đích chính của thuốc là giảm đau nhức mình mẩy để trẻ chịu uống nước và ngủ nghỉ.
- Ưu tiên bù nước và điện giải lên hàng đầu: Sốt làm cơ thể mất nhiều nước qua mồ hôi và nhịp thở nhanh. Hãy cho bé bú mẹ hoặc uống sữa công thức (với trẻ dưới 1 tuổi) thường xuyên hơn, hoặc cho trẻ lớn uống từng ngụm nhỏ dung dịch bù điện giải đường uống (như Oresol pha đúng tỷ lệ hướng dẫn hoặc Pedialyte).
- Mặc một lớp quần áo mỏng thoáng mát: Không ủ ấm trẻ đang sốt bằng chăn dày hay quần áo nỉ kín mít với suy nghĩ "cho ra mồ hôi để giải cảm". Việc ủ kín giữ nhiệt lại trong cơ thể và có thể đẩy cơn sốt vừa vượt quá 40,0 °C (104,0 °F). Chỉ nên cho trẻ mặc một bộ đồ cotton mỏng thoáng và đắp khăn mỏng.
- Tính liều thuốc hạ sốt chính xác theo cân nặng, không tính theo tuổi: Chỉ áp dụng cho trẻ trên 3 đến 6 tháng tuổi (sau khi kiểm tra bảng quy tắc theo tuổi ở trên), hãy dùng ống bơm định lượng đi kèm hộp thuốc và tính liều строго theo cân nặng hiện tại của trẻ bằng ki-lô-gam. Không bao giờ dùng thìa ăn cơm trong bếp để đong thuốc, và luôn ghi chép lại giờ cùng liều lượng đã uống để tránh việc hai người chăm sóc vô tình cho trẻ uống trùng liều.
Tip
Hãy cân nhắc tham gia một khóa học thực hành sơ cứu và CPR cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ do Hội Chữ thập đỏ, St John Ambulance hoặc bệnh viện nhi địa phương tổ chức. Thực hành kỹ năng mở thông đường thở và phân loại cấp cứu nhi khoa trước khi con bị ốm sẽ giúp bạn vững vàng xử lý mọi tình huống khẩn cấp.
Câu hỏi thường gặp¶
Trẻ mọc răng có gây sốt cao không?¶
Không, các nghiên cứu lâm sàng khẳng định quá trình mọc răng chỉ làm nhiệt độ cơ thể tăng rất nhẹ (thường dưới 37,8 độ C hay 100,0 độ F) và không bao giờ gây ra cơn sốt thực sự từ 38,0 độ C (100,4 độ F) trở lên. Việc đổ lỗi cho mọc răng khi trẻ sốt cao có thể làm chậm trễ nguy hiểm việc chẩn đoán viêm tai giữa, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc nhiễm vi-rút.
Tôi có nên cho trẻ uống xen kẽ paracetamol và ibuprofen cách nhau vài giờ để ép hạ sốt không?¶
Viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) và hướng dẫn NICE của Vương quốc Anh khuyến cáo không nên tự ý kết hợp hoặc dùng xen kẽ paracetamol và ibuprofen, trừ khi được bác sĩ nhi khoa chỉ định cụ thể bằng lịch uống thuốc viết tay. Việc dùng xen kẽ hai loại thuốc làm tăng đáng kể nguy cơ tính nhầm liều và ngộ độc quá liều vào ban đêm mà không mang lại lợi ích vượt trội so với việc dùng một loại thuốc duy nhất để giúp trẻ dễ chịu.
Sốt cao có làm "cháy" não hoặc gây tổn thương não cho con tôi không?¶
Cơn sốt tự nhiên do cơ thể phản ứng với nhiễm vi-rút hoặc vi khuẩn được điều hòa bởi trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi của não bộ và hầu như không bao giờ tự vượt quá ngưỡng gây tổn thương mô não. Tổn thương não do nhiệt thường chỉ xảy ra trong tình trạng tăng thân nhiệt ác tính do môi trường bên ngoài (chẳng hạn sốc nhiệt khi trẻ bị bỏ quên trong xe hơi đóng kín dưới trời nắng) khi nhiệt độ trung tâm vượt quá 41,5 đến 42,0 độ C (106,7 đến 107,6 độ F).
Tại sao không được cho trẻ dưới 3 tháng tuổi uống thuốc hạ sốt trước khi đưa đến bệnh viện?¶
Ở trẻ sơ sinh dưới 90 ngày tuổi, cơn sốt từ 38,0 độ C (100,4 độ F) có thể là dấu hiệu cảnh báo duy nhất của nhiễm trùng huyết giai đoạn sớm, viêm màng não hoặc viêm phổi. Cho trẻ uống paracetamol trước khi đến khoa cấp cứu sẽ làm mất triệu chứng sốt, khiến nhân viên y tế khó đánh giá chính xác mức độ nguy kịch khi phân loại bệnh và làm chậm trễ việc dùng kháng sinh cứu mạng.